menu_book
Headword Results "hãng" (1)
hãng
English
Ncompany
làm việc cho hãng quảng cáo
swap_horiz
Related Words "hãng" (5)
hàng không
English
Nairline
thang máy
English
Nelevator
thẳng
English
Advstraight
nhà hàng
English
Nrestaurant
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
đổi tiền
English
Nexchange currency
format_quote
Phrases "hãng" (20)
làm việc cho hãng quảng cáo
được lên chức/được thăng chức
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
đang mặc cả với người bán hàng
đang trả giá với người bán hàng
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
được người bán hàng giới thiệu
bán được món hàng đắt tiền
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index