menu_book
Headword Results "hoa" (1)
hoa
English
Nflower
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
swap_horiz
Related Words "hoa" (5)
điện thoại di động
English
Nmobile phone
vòi hoa sen
English
Nshower
máy điều hòa
English
Nair conditioner
format_quote
Phrases "hoa" (20)
đèn tín hiệu không hoạt động
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
con mèo đó là con mèo hoang
chọn màu trắng hoặc màu đen
hoa nở nhiều vào mùa xuân
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
lên kế hoạch cho cuối tuần
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
tham gia hoạt động tình nguyện
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index