menu_book
Headword Results "hiếm" (1)
swap_horiz
Related Words "hiếm" (5)
thám hiểm
English
Vadventure
bệnh truyền nhiễm
English
Ninfection
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
bảo hiểm xe
English
NVehicle insurrance
thử nghiệm lâm sàng
English
Nclinical test
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
công ty trách nhiệm hữu hạn
English
N
format_quote
Phrases "hiếm" (14)
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
nới lỏng lệnh giới nghiêm
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index