menu_book
Headword Results "hai" (1)
swap_horiz
Related Words "hai" (5)
hải quan
English
Ncustoms
phải
English
Adjright, correct
Othershould
bên phải
English
Nright side
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Thái Lan
English
NThailand
đi Thái Lan nhiều lần rồi
format_quote
Phrases "hai" (20)
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
đi Thái Lan nhiều lần rồi
có nhiều hải âu ở vùng này
khai trương phòng triễn lãm
anh không phải lo, không sao đâu!
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
phải mặc vét tông đi dự tiệc
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index