menu_book
Headword Results "gọi" (2)
swap_horiz
Related Words "gọi" (5)
ngồi
English
Vsit
ngồi cạnh nhau
sit next to
nghỉ ngơi
English
Ntake a rest, take a break
Vtake a rest
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
gọi điện thoại
English
Vmake a phone call
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
gọi món
English
Vorder food
Tôi có thể gọi món được không ạ?
format_quote
Phrases "gọi" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
Tôi có thể gọi món được không ạ?
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index