menu_book
Headword Results "gió" (1)
swap_horiz
Related Words "gió" (5)
giới thiệu
English
Vintroduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
bao giờ
English
Otherwhen : interrogative
đến giờ
English
Phraseit is time
format_quote
Phrases "gió" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
đến 10 giờ
until 10 o'clock
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
lúc nào cũng đến đúng giờ
được người bán hàng giới thiệu
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index