menu_book
Headword Results "giá" (2)
swap_horiz
Related Words "giá" (5)
tham gia
English
Vjoin (South)
có gia đình
English
Adjmarried
trả giá
English
Vnegotiation (South)
đang trả giá với người bán hàng
gia đình
English
Nfamily
gặp gia đình vào cuối tuần
format_quote
Phrases "giá" (20)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
xe máy Nhật được đánh giá cao
đèn xanh giành cho người đi bộ
tham gia vào phần hỏi đáp
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index