menu_book
Headword Results "cửa" (2)
swap_horiz
Related Words "cửa" (5)
cửa hàng
English
Nstore (North)
cửa tiệm
English
Nstore (South)
cửa lên máy báy
English
Nboarding gate
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
cửa hàng miễn thuế
English
Nduty-free shop
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
format_quote
Phrases "cửa" (20)
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
xin hỏi quý danh của ông là gì?
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
tính thu nhập của ngày hôm nay
nhà của bạn cách đây bao xa?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
sở thích của tôi là đọc sách
nghề nghiệp của bạn là gì?
đồng ý vơi ý kiến của bạn
chuyến bay của tôi bị trễ
sở thích của tôi là trồng cây
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index