translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cửa" (2)
cưa
English Vcut
cưa gỗ
cut a tree
My Vocabulary
cửa
English Ndoor
đóng cửa
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cửa" (5)
cửa hàng
English Nstore (North)
cửa hàng bán kem
My Vocabulary
cửa tiệm
English Nstore (South)
cửa tiệm bán kem
My Vocabulary
cửa sổ
English Nwindow
ngồi ở ghế phía cửa sổ
My Vocabulary
cửa lên máy báy
English Nboarding gate
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
My Vocabulary
cửa hàng miễn thuế
English Nduty-free shop
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cửa" (20)
cưa gỗ
cut a tree
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
gõ cữa
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
xin hỏi quý danh của ông là gì?
đóng cửa
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
tính thu nhập của ngày hôm nay
nhà của bạn cách đây bao xa?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
sở thích của tôi là đọc sách
nghề nghiệp của bạn là gì?
đồng ý vơi ý kiến của bạn
chuyến bay của tôi bị trễ
cửa hàng bán kem
cửa tiệm bán kem
sở thích của tôi là trồng cây
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
ngồi ở ghế phía cửa sổ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y