menu_book
Headword Results "cởi" (1)
cởi
English
Vtake off(clothes or shoes)
cởi giày trước khi vào nhà
swap_horiz
Related Words "cởi" (5)
tiền xu
English
Ncoin
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
thuật ngữ
English
Ncoinage
vui vẻ, cởi mở
English
Adjcheerful
còi xe, còi cảnh báo
English
Nhorn
hệ thống báo động, còi báo động
English
Nalarm system
format_quote
Phrases "cởi" (2)
cởi giày trước khi vào nhà
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index