translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cộng" (2)
cộng
English Vplus, add
5 cộng 2 bằng 7
My Vocabulary
cổng
English Ngate
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cộng" (5)
công ty
English Ncompany
được tuyển vào công ty lớn
My Vocabulary
cộng đồng
English Ncommunity
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
My Vocabulary
công ty thầu
English Ncommissioned company
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
My Vocabulary
chúc mừng
English Phrasecongratulations
Chúc mừng sinh nhật
My Vocabulary
công việc
English Njob, occupation
Tìm công việc phù hợp với bản thân
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cộng" (20)
điều hành công ty
hộ chiếu công vụ
đồng nghiệp ở công ty cũ
miễn phí vé vào cổng
ở công ty
được tuyển vào công ty lớn
ở lại công ty đến đêm
đã thôi việc ở công ty A
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
từ nhà đến công ty cách rất xa
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
thử công thức mới
thành lập công ty mới
dạo chơi quanh công viên
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
làm việc cho công ty thời trang
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y