menu_book
Headword Results "cổng" (2)
swap_horiz
Related Words "cổng" (5)
công ty
English
Ncompany
được tuyển vào công ty lớn
cộng đồng
English
Ncommunity
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
công ty thầu
English
Ncommissioned company
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
chúc mừng
English
Phrasecongratulations
công việc
English
Njob, occupation
Tìm công việc phù hợp với bản thân
format_quote
Phrases "cổng" (20)
được tuyển vào công ty lớn
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
từ nhà đến công ty cách rất xa
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
làm việc cho công ty thời trang
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index