translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cồn" (2)
còn
English Vremaining
còn 5 phút nữa
My Vocabulary
cồn
English Otheralcohol
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cồn" (5)
tiếp tục
English Vcontinue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
My Vocabulary
xem xét
English Vconsider
xem xét kỹ
My Vocabulary
English Otherand : conjunction
màu trắng và màu đen
My Vocabulary
đang
English Other: the progressive form, continuous
đang đến
My Vocabulary
lúc
English Otherwhen : conjunction
về nhà lúc con đã ngủ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cồn" (20)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
điều hành công ty
hộ chiếu công vụ
đồng nghiệp ở công ty cũ
con chó màu đen
con mèo kia
còn 5 phút nữa
miễn phí vé vào cổng
ở công ty
về nhà lúc con đã ngủ
được tuyển vào công ty lớn
có còn ghế trống không?
con mèo đó là con mèo hoang
ở lại công ty đến đêm
đã thôi việc ở công ty A
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
từ nhà đến công ty cách rất xa
để dành tiền cho con cái
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y