translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cỏ" (5)
English Vhave
có nhiều tiền
rich man
My Vocabulary
English Nteacher : older female
Ncall for older woman
cô giáo tiểu học
My Vocabulary
cổ
English Nneck
My Vocabulary
cỏ
English Ngrass
Cắt cỏ
My Vocabulary
cỡ
English Nsize
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cỏ" (5)
về
English Vcome
về quê
go home
My Vocabulary
tiếp tục
English Vcontinue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
My Vocabulary
đồng nghiệp
English Ncolleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
My Vocabulary
xem xét
English Vconsider
xem xét kỹ
My Vocabulary
nước
English Ncountry
nước chủ nhà
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cỏ" (20)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
có nhiều tiền
rich man
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
không có gì
there is nothing
điều hành công ty
hộ chiếu công vụ
đồng nghiệp ở công ty cũ
con chó màu đen
con mèo kia
không có gì đâu!
gửi hành lý quá cỡ
có tài xế riêng
cô giáo tiểu học
còn 5 phút nữa
chùa cổ
có thể nói tiếng Anh
có bồn tắm ngoài trời
cổ phiếu xuống giá
miễn phí vé vào cổng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y