translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cằm" (3)
cam
English Nmandarin
cam ở Nhật rất ngọt
My Vocabulary
cảm
English Vhave a cold/sick
bị cảm cả tuần rồi
My Vocabulary
cằm
English Nchin
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cằm" (5)
cám ơn
English OtherThank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
My Vocabulary
nước cam
English Norange juice
gọi nước cam
My Vocabulary
cảm thấy
English Vfeel
cảm thấy đau
My Vocabulary
vĩ cầm
English Nviolin
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
My Vocabulary
dương cầm
English Npiano
chơi dương cầm
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cằm" (19)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
xin cám ơn ngài tổng thống
gọi nước cam
cảm thấy đau
cảm thấy thế nào?
truyện tình này rất cảm động
cam ở Nhật rất ngọt
câu truyện cảm động
bị cảm cả tuần rồi
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
chơi dương cầm
có cảm tình
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
Tôi đang bị cảm cúm
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
bị cảm dài ngày
cấm hút thuốc ở nơi công cộng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y