translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cầu" (1)
cầu
English Nbridge
đi qua cầu
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cầu" (5)
cầu lông
English Nbadminton
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
My Vocabulary
kích cầu
English Nutilization promotion
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
My Vocabulary
câu trả lời
English Nanswer
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
My Vocabulary
cơ cấu dân số
English Npopulation composition
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
My Vocabulary
mãng cầu xiêm
English Ncustard apple
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cầu" (15)
câu chuyện lý thú
câu truyện cảm động
câu được 5 con cá
đi qua cầu
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
cầu thủ đại diện quốc gia
cơ cấu doanh nghiệp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y