menu_book
Headword Results "cần" (2)
cân
English
Vmeasure
Nscales
cần
English
Vneed
cần nộp báo cáo trong hôm nay
swap_horiz
Related Words "cần" (5)
có thể
English
Otherbe able to/can
trống
English
Adjvacant, space
bên cạnh
English
Nnext
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
format_quote
Phrases "cần" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
cần nộp báo cáo trong hôm nay
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
ăn táo hằng ngày để giảm cân
căn nhà lớn nhất ở phố này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index