translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cưỡi" (2)
cười
English Vlaugh
cười toe toét
My Vocabulary
cưỡi
English Vget on
cưỡi ngựa
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cưỡi" (5)
truyện cười
English Nfunny story
đọc truyện cười để thư giãn
My Vocabulary
cuối tuần
English Nweekend
đi chơi cùng bạn cuối tuần
My Vocabulary
tiệc cưới
English Nbanquet
được mời dự tiệc cưới
My Vocabulary
cuối tuần này
English Nthis weekend
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
My Vocabulary
cuối tháng
English Nend of month
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cưỡi" (20)
đi thẳng đến cuối đường
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
đọc truyện cười để thư giãn
gặp gia đình vào cuối tuần
lên kế hoạch cho cuối tuần
cưỡi đà điểu
đi chơi cùng bạn cuối tuần
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
cười toe toét
được mời dự tiệc cưới
cưỡi ngựa
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y