translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cùng" (2)
cũng
English Ntoo, also
My Vocabulary
cùng
English Advwith, together
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cùng" (5)
thôi cũng được
English Phraseapproval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
My Vocabulary
lúc nào cũng
English Nalways
lúc nào cũng đến đúng giờ
My Vocabulary
sau cùng
English Adjthe last
về sau cùng
My Vocabulary
cùng nhau
English Advtogether
đi chơi cùng nhau
My Vocabulary
ổ cứng
English Nhard disk drive
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cùng" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
10000 đồng thôi cũng được
đi từ từ đến cũng được
lúc nào cũng đến đúng giờ
món ăn nào cũng ngon
đi du lịch cùng bạn thân
về sau cùng
đi chơi cùng bạn cuối tuần
đi chơi cùng nhau
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
cung cấp thông tin
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
Ngày nào cũng mưa
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
Món ăn gì cũng thích
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
cung cấp dịch vụ mới
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y