translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cây" (3)
cây
English Ntree
sở thích của tôi là trồng cây
My Vocabulary
cay
English Adjhot, spicy
My Vocabulary
cây
English Nwood, tree
Đốn cây
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cây" (5)
cây số
English Nkilometer
lái xe hàng trăm cây số
My Vocabulary
máy ép trái cây
English Njuicer
My Vocabulary
cây mía
English Nsugar can
My Vocabulary
hạt cây phỉ
English Nhazelnut
My Vocabulary
cây sả
English Nlemon grass
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cây" (19)
trồng cây dọc bờ sông
sở thích của tôi là trồng cây
thật ra là tôi không thích đồ cay
thực ra là tôi không thích đồ cay
lái xe hàng trăm cây số
không nên ăn nhiều đồ cay
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
cây đã bén rễ
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
ớt ở Nhật không cay lắm
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
Cái cây ghép đã mọc rễ
Cây cà chua con
Đốn cây
Lột vỏ cây
Sườn núi cây cối um tùm
nhiều cây bị đổ do bão
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y