menu_book
Headword Results "cây" (3)
cây
English
Ntree
sở thích của tôi là trồng cây
cay
English
Adjhot, spicy
swap_horiz
Related Words "cây" (5)
cây số
English
Nkilometer
máy ép trái cây
English
Njuicer
cây mía
English
Nsugar can
hạt cây phỉ
English
Nhazelnut
cây sả
English
Nlemon grass
format_quote
Phrases "cây" (19)
sở thích của tôi là trồng cây
thật ra là tôi không thích đồ cay
thực ra là tôi không thích đồ cay
không nên ăn nhiều đồ cay
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index