translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "cân" (2)
cân
English Vmeasure
Nscales
cân trọng lượng cơ thể
My Vocabulary
cần
English Vneed
cần nộp báo cáo trong hôm nay
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "cân" (5)
có thể
English Otherbe able to/can
có thể nói tiếng Anh
My Vocabulary
trống
English Adjvacant, space
có còn ghế trống không?
My Vocabulary
bên cạnh
English Nnext
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
My Vocabulary
lon
English Ncan, tin
mua 1 lon bia
My Vocabulary
canh
English Nsoup
nấu canh rau
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "cân" (20)
biết bơi
can swim
ngồi cạnh nhau
sit next to
cảnh buồn
lonely scenery
ngắm cảnh
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
nấu canh rau
có vài điều cần xác nhận
cảnh ở đây thật là đẹp
cân trọng lượng cơ thể
canh hơi mặn
cần nộp báo cáo trong hôm nay
tìm căn hộ 2LDK
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
chọn cẩn thận
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
ăn táo hằng ngày để giảm cân
căn nhà lớn nhất ở phố này
cảnh ở đây rất thơ mộng
sông kia rất cạn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y