menu_book
Headword Results "cành" (2)
swap_horiz
Related Words "cành" (5)
bên cạnh
English
Nnext
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
thắng cảnh
English
Nlandscape
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
cảnh sát giao thông
English
Ntraffic police
có nhiều cảnh sát giao thông
xuất cảnh
English
Vembark, to leave a country
nhập cảnh
English
Vto enter a country
format_quote
Phrases "cành" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
có nhiều cảnh sát giao thông
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index