translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chồng" (1)
chồng
English Nhusband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chồng" (5)
chóng mặt
English Ndizziness
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
My Vocabulary
cặp vợ chồng
English NMarried couple
cặp vợ chồng hạnh phúc
My Vocabulary
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
English N
My Vocabulary
ban phòng chống lụt bão
English N
My Vocabulary
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
English N
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chồng" (6)
mẹ chồng
mother in law
được chống đỡ bằng nhiều cột
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
cặp vợ chồng hạnh phúc
chồng của tôi đẹp trai
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y