menu_book
Headword Results "chồng" (1)
chồng
English
Nhusband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
swap_horiz
Related Words "chồng" (5)
chóng mặt
English
Ndizziness
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
cặp vợ chồng
English
NMarried couple
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
English
N
ban phòng chống lụt bão
English
N
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
English
N
format_quote
Phrases "chồng" (6)
được chống đỡ bằng nhiều cột
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index