menu_book
Headword Results "chọn" (1)
swap_horiz
Related Words "chọn" (5)
chồng
English
Nhusband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
chóng mặt
English
Ndizziness
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
cặp vợ chồng
English
NMarried couple
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
English
N
ban phòng chống lụt bão
English
N
format_quote
Phrases "chọn" (11)
được chống đỡ bằng nhiều cột
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
chọn màu trắng hoặc màu đen
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index