menu_book
Headword Results "chị" (1)
chị
English
Nfemale : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
swap_horiz
Related Words "chị" (5)
hộ chiếu
English
Npassport
Không có gì (chi)
English
Phraseyou' re welcome
chỉ đường
English
Vtell the way to somewhere
format_quote
Phrases "chị" (20)
chị đến từ đâu?
Where are you from?
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ngượng ngùng đến chín mặt
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
đây là chiếc xe thôi thích
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
tự động điều chỉnh nhiệt độ
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index