translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chị" (1)
chị
English Nfemale : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chị" (5)
hộ chiếu
English Npassport
hộ chiếu công vụ
My Vocabulary
Không có gì (chi)
English Phraseyou' re welcome
không có gì đâu!
My Vocabulary
chiều
English Nafternoon
uống trà chiều
My Vocabulary
chỉ đường
English Vtell the way to somewhere
chỉ đường đến bệnh viện
My Vocabulary
chìa khóa
English Nkey
cho mượn chìa khóa
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chị" (20)
chị đến từ đâu?
Where are you from?
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
hộ chiếu công vụ
uống trà chiều
chịu thuế nhập khẩu
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
ngượng ngùng đến chín mặt
luyện tập chăm chỉ
chỉ đường đến bệnh viện
chỉ ăn được một nửa
cho mượn chìa khóa
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
chỉ ăn một chút thôi
có mùi hương dễ chịu
đây là chiếc xe thôi thích
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
tự động điều chỉnh nhiệt độ
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
muốn bay như chim
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y