translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chật" (3)
tám chuyện
English Vchat
My Vocabulary
chát
English Adjastringent taste
My Vocabulary
chật
English Adjtight
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chật" (5)
chất lỏng
English Nliquid
không mang chất lỏng
My Vocabulary
chất gây cháy
English NFirelighter
không có chất gây nổ trong hành lý
My Vocabulary
chất lượng
English Nquality
đảm bảo chất lượng
My Vocabulary
kết nối, thắt chặt
English Vtie on, fasten
thắt chặt dây
My Vocabulary
chất kín, sin sít
English Advtightly, closely
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chật" (7)
âm thanh chất lượng cao
không mang chất lỏng
không có chất gây nổ trong hành lý
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
đảm bảo chất lượng
thắt chặt dây
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y