menu_book
Headword Results "chậm" (1)
swap_horiz
Related Words "chậm" (5)
vết chàm
English
Nbirthmark
chậm rãi, từ từ
English
Adjslowly
nghiêm túc, chăm chỉ
English
Adjserious, earnest
chăm chỉ
English
Adj(study) hard
format_quote
Phrases "chậm" (7)
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
Ngực đau như bị kim châm vào
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index