menu_book
Headword Results "chơi" (1)
swap_horiz
Related Words "chơi" (5)
vui chơi
English
Vplay
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
đi chơi
English
Vgo out
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
chơi đàn
English
Vplay (e.g.. Play the guitar)
cửa hàng đồ chơi
English
Ntoy shop
format_quote
Phrases "chơi" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
đi chơi cùng bạn cuối tuần
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
thú vui của tôi là chơi gôn
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index