translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chú" (1)
chú
English Nuncle
chú Nam là em của bố
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chú" (5)
chuyến bay
English Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
My Vocabulary
nói chuyện
English Vtalk
nói chuyện phiếm
My Vocabulary
chùa
English Ntemple
chùa cổ
My Vocabulary
chưa
English Advstill
vẫn chưa xong
My Vocabulary
lên chức
English Vpromote
được lên chức/được thăng chức
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chú" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện phiếm
nước chủ nhà
chuyển vào nhà mới
chùa cổ
vẫn chưa xong
được lên chức/được thăng chức
nói chuyện với cô gái trẻ
ăn chuối một ngày
có điểm chung
chụp ảnh tập thể
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
chuẩn bị quà sinh nhật
ngày kia là chủ nhật
không ăn được đồ chua
lá chuyển màu vào mùa thu
chỉ ăn một chút thôi
chuyến bay của tôi bị trễ
không ăn được chút nào cả
câu chuyện lý thú
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y