menu_book
Headword Results "chú" (1)
swap_horiz
Related Words "chú" (5)
chuyến bay
English
Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
lên chức
English
Vpromote
được lên chức/được thăng chức
format_quote
Phrases "chú" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
được lên chức/được thăng chức
nói chuyện với cô gái trẻ
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
lá chuyển màu vào mùa thu
chuyến bay của tôi bị trễ
không ăn được chút nào cả
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index