translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chùa" (3)
chùa
English Ntemple
chùa cổ
My Vocabulary
chưa
English Advstill
vẫn chưa xong
My Vocabulary
chua
English Adjsour
không ăn được đồ chua
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chùa" (5)
sửa chữa (nội thất)
English Vrenovate
sửa chữa căn bếp
My Vocabulary
cải tạo , sửa chữa
English Otherrepair
sửa chữa mái nhà
My Vocabulary
chữa trị, điều trị
English Nhealing
quá trình điều trị
My Vocabulary
phèn chua
English Nalum
My Vocabulary
chuẩn bị (bàn ăn,vv.)
English Vset, prepare
chuẩn bị bàn ăn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chùa" (19)
chùa cổ
vẫn chưa xong
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
chuẩn bị quà sinh nhật
không ăn được đồ chua
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Tôi chưa có người yêu
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
sửa chữa căn bếp
sửa chữa mái nhà
chưa quyết định điểm đến
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
chuẩn bị bàn ăn
Cây cà chua con
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y