translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chín" (3)
cằm
English Nchin
My Vocabulary
chín
English Nripe
My Vocabulary
chín
English N9
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chín" (5)
chính trị
English Npolitics
có hứng thú về chính trị
My Vocabulary
Trung Quốc
English NChina
Trung Quốc là nước đông dân nhất
My Vocabulary
người Trung Quốc
English NChinese
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
My Vocabulary
cổng chính
English Nmain gate
đi vào từ cổng chính
My Vocabulary
bộ chính trị
English N
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chín" (12)
ngượng ngùng đến chín mặt
tự động điều chỉnh nhiệt độ
thưởng thức món ăn Việt chính thống
có hứng thú về chính trị
đi vào từ cổng chính
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
trung tâm tài chính kinh tế
chỉnh sữa một phần nội dung
xin cấp phép của chính quyền địa phương
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
nghiên cứu này nhận hỗ trợ từ chính phủ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y