translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chè" (1)
chè
English NVietnam sweet
ăn tráng miệng chè
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chè" (5)
English Nteacher : older female
Ncall for older woman
cô giáo tiểu học
My Vocabulary
chén
English Nbowl (South)
cho tôi xin cái chén
My Vocabulary
rẻ
English Adjcheap
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
My Vocabulary
cử nhân
English Nbachelor
tốt nghiệp cử nhân
My Vocabulary
khám bệnh
English Vcheck-up
khám bệnh về răng định kỳ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chè" (9)
ăn tráng miệng chè
cho tôi xin cái chén
chèo thuyền
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
ghi chép lại nội dung buổi họp
không nên nói chen vào
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y