menu_book
Headword Results "chè" (1)
chè
English
NVietnam sweet
swap_horiz
Related Words "chè" (5)
cô
English
Nteacher : older female
Ncall for older woman
chén
English
Nbowl (South)
rẻ
English
Adjcheap
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
cử nhân
English
Nbachelor
khám bệnh
English
Vcheck-up
khám bệnh về răng định kỳ
format_quote
Phrases "chè" (9)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
ghi chép lại nội dung buổi họp
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index