translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chân" (3)
chán
English Vtired, bored
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
My Vocabulary
chân
English Nleg
chân đất
My Vocabulary
chân
English Nleg
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chân" (5)
đổi tiền
English Nexchange currency
đổi tiền ở sân bay
My Vocabulary
mỏi chân
English Adjtired foot
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My Vocabulary
vậy
English Otherand then : change the subject
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
My Vocabulary
thay
English Vchange cloth
thay áo quần
My Vocabulary
ảnh chân dung
English Nportrait photograph
chụp ảnh chân dung
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chân" (13)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
chọn 1 số chẵn
đi bộ nhiều nên mỏi chân
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
chụp ảnh chân dung
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
chân đất
phối hợp áo phông với chân váy
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
Bị đập ngón chân vào cửa nên đau tê tái
khách bị khuyết tật ở chân
chân núi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y