menu_book
Headword Results "chát" (3)
chát
English
Adjastringent taste
swap_horiz
Related Words "chát" (5)
chất lỏng
English
Nliquid
chất gây cháy
English
NFirelighter
không có chất gây nổ trong hành lý
chất lượng
English
Nquality
kết nối, thắt chặt
English
Vtie on, fasten
chất kín, sin sít
English
Advtightly, closely
format_quote
Phrases "chát" (7)
không có chất gây nổ trong hành lý
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index