translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chuồng" (2)
Chuông
English Nbell
rung chuông
My Vocabulary
chuồng
English Nhut
chuồng lợn
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chuồng" (5)
chương trình
English Nprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
My Vocabulary
ưa chuộng
English Adjpopular
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
My Vocabulary
ớt chuông
English Nbell pepper
My Vocabulary
ớt chuông xanh
English Ngreen pepper
My Vocabulary
chương trình giảm giá
English Ncampaign
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chuồng" (11)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
môn thể thao được yêu chuộng nhất
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
rung chuông
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
thiết kế được ưa chuộng
chương trình đào tạo nhân viên mới
chuồng lợn
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y