translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chuyến" (1)
chuyến
English Nflight
chuyến bay của tôi bị trễ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chuyến" (5)
chuyến bay
English Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
My Vocabulary
nói chuyện
English Vtalk
nói chuyện phiếm
My Vocabulary
bóng chuyền
English Nvolleyball
chơi bóng chuyền
My Vocabulary
chuyên ngành
English Nspecialty
học về chuyên ngành hoá học
My Vocabulary
nối chuyến
English Vtransit
nối chuyến 2 lần
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chuyến" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện phiếm
chuyển vào nhà mới
nói chuyện với cô gái trẻ
lá chuyển màu vào mùa thu
chuyến bay của tôi bị trễ
câu chuyện lý thú
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
chơi bóng chuyền
học về chuyên ngành hoá học
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
nối chuyến 2 lần
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
chuyến bay đã bị hoãn lại
chuyến bay đáp sớm 30 phút
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y