menu_book
Headword Results "chua" (3)
swap_horiz
Related Words "chua" (5)
sửa chữa (nội thất)
English
Vrenovate
cải tạo , sửa chữa
English
Otherrepair
chữa trị, điều trị
English
Nhealing
chuẩn bị (bàn ăn,vv.)
English
Vset, prepare
format_quote
Phrases "chua" (19)
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index