menu_book
Headword Results "cho" (5)
chỗ
English
Nplace
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
chờ
English
Vwait (South)
swap_horiz
Related Words "cho" (5)
vui chơi
English
Vplay
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
chồng
English
Nhusband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
đi chơi
English
Vgo out
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
format_quote
Phrases "cho" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
làm việc cho hãng quảng cáo
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
đèn xanh giành cho người đi bộ
được chống đỡ bằng nhiều cột
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index