translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "canh" (2)
canh
English Nsoup
nấu canh rau
My Vocabulary
cành
English Nbranch
Tỉa cành khô
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "canh" (5)
bên cạnh
English Nnext
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
My Vocabulary
thắng cảnh
English Nlandscape
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
My Vocabulary
cảnh sát giao thông
English Ntraffic police
có nhiều cảnh sát giao thông
My Vocabulary
xuất cảnh
English Vembark, to leave a country
làm thủ tục xuất cảnh
My Vocabulary
nhập cảnh
English Vto enter a country
làm thủ tục nhập cảnh
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "canh" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
cảnh buồn
lonely scenery
ngắm cảnh
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
nấu canh rau
cảnh ở đây thật là đẹp
canh hơi mặn
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
cảnh ở đây rất thơ mộng
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
có nhiều cảnh sát giao thông
làm thủ tục xuất cảnh
làm thủ tục nhập cảnh
thêm muối vào canh
làm thủ tục nhập cảnh
Tỉa cành khô
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y