menu_book
Headword Results "cam" (3)
cảm
English
Vhave a cold/sick
swap_horiz
Related Words "cam" (5)
cám ơn
English
OtherThank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
nước cam
English
Norange juice
vĩ cầm
English
Nviolin
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
format_quote
Phrases "cam" (19)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
xin cám ơn ngài tổng thống
truyện tình này rất cảm động
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
cấm hút thuốc ở nơi công cộng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index