menu_book
Headword Results "anh" (2)
anh
English
Nmale : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
ảnh
English
Npicture (North)
swap_horiz
Related Words "anh" (5)
hân hạnh
English
Adjhorned
tiếng Anh
English
NEnglish
đèn xanh
English
Nblue traffic signal
đèn xanh giành cho người đi bộ
format_quote
Phrases "anh" (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi cạnh nhau
sit next to
anh tên là gì?
what is your name?
rất hân hạnh
I'm very honored
tên anh là gì?
What's your name?
xe máy Nhật được đánh giá cao
đèn xanh giành cho người đi bộ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index