menu_book
Headword Results "Chuông" (2)
swap_horiz
Related Words "Chuông" (5)
chương trình
English
Nprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
ưa chuộng
English
Adjpopular
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
ớt chuông
English
Nbell pepper
ớt chuông xanh
English
Ngreen pepper
chương trình giảm giá
English
Ncampaign
format_quote
Phrases "Chuông" (11)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
môn thể thao được yêu chuộng nhất
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
chương trình đào tạo nhân viên mới
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index